Giấy mút xốp
- Giấy mút xốp
- Mã sản phẩm: Mút eva
- Lượt xem: 51893
- Giá: Liên hệ
- Giấy mút xốp eva bitis là sản phẩm với nhiều màu sắc như màu tím, màu nâu,.. với độ dày 4ly, 5mm,… Sản phẩm khác cao su giảm chấn, thảm lót nền hoa qủa cho bé tập đọc,…
-
- Thông tin chi tiết
- Liên hệ đặt hàng
- Bình luận
Giấy mút xốp là tên gọi thương mại thường dùng cho vật liệu xốp mỏng dạng tờ hoặc cuộn, không nhất thiết là giấy sợi. Sản phẩm có thể dùng làm lớp ngăn, bọc, chèn lót hoặc nguyên liệu cắt. Muốn chọn đúng cần xác nhận vật liệu, độ dày, khổ, bề mặt và mục đích tiếp xúc.
Bài viết không mặc định thành phần, khả năng chống nước, độ sạch, độ dày hay kích thước cuộn. Các thông số, hồ sơ, gia công, giá và số lượng tối thiểu phải được xác nhận theo mã hàng.
Làm rõ tên gọi
Khi hỏi “giấy mút xốp”, nên gửi ảnh mặt và cạnh, mẫu hoặc mô tả. Tên có thể được dùng cho nhiều loại xốp mỏng khác nhau. Màu trắng hoặc bề mặt trơn không đủ để nhận dạng.
Nếu đang thay vật liệu cũ, ghi nguồn, mã và chức năng. Không chọn theo tên gọi trên thị trường mà bỏ qua yêu cầu kỹ thuật.
Mục đích chèn lót
Ghi sản phẩm cần chống trầy, ngăn hai bề mặt, bọc, bù khe hay giảm va nhẹ. Nêu khối lượng, cạnh sắc và số lớp. Vật liệu mỏng có giới hạn; không dùng thay đệm bảo vệ tải lớn khi chưa thử.
Kiểm toàn bộ cấu hình đóng gói gồm xốp, hộp, dây và cách xếp. Hiệu quả không đến từ một lớp riêng lẻ.
Độ dày và dung sai
Đo độ dày cần thiết dựa trên khe và chức năng. Với tấm mềm, phương pháp đo và lực kẹp ảnh hưởng kết quả. Cần thống nhất cách đo và dung sai.
Đừng chồng nhiều lớp chỉ để đạt độ dày nếu các lớp có thể trượt hoặc giữ bụi. Nếu cần nhiều lớp, thử cả cấu hình.
Khổ tờ, khổ cuộn và chiều dài
Ghi rộng, dài, số tờ hoặc chiều dài cuộn. Khổ vật liệu thực ảnh hưởng phương án cắt và hao hụt. Nếu dùng máy đóng gói, xác nhận lõi, đường kính cuộn và hướng cuốn khi cần.
Không đặt theo số kilogram nếu nhu cầu được quản lý theo diện tích mà chưa thống nhất quy đổi. Nhãn cần thể hiện quy cách rõ.
Bề mặt có vân hoặc không vân
Bề mặt ảnh hưởng tiếp xúc, thẩm mỹ và cách trượt giữa lớp. Cần duyệt mẫu đúng mặt, không chỉ ảnh. Nếu sản phẩm dễ xước, thử tiếp xúc và ma sát.
Tham khảo giấy mút xốp mỏng không vân khi cần ý định cụ thể về bề mặt trơn; không coi hai mã tự động tương đương.
Màu và độ sạch
Màu có thể hỗ trợ nhận diện nhưng không xác định vật liệu. Nếu có yêu cầu sạch, bụi, mùi hoặc tiếp xúc sản phẩm, cần nêu tiêu chí và hồ sơ. Không dùng từ “sạch” chung chung.
Mẫu được kiểm trong điều kiện sử dụng. Bao gói và kho cũng ảnh hưởng độ sạch sau sản xuất.
Nước, dầu và hóa chất
Ghi sản phẩm có gặp ẩm, nước, dầu, dung môi hoặc chất tẩy không. Khả năng hút và tương thích tùy vật liệu, cấu trúc. Không mặc định xốp là chống nước.
Nếu dùng làm lớp ngăn trong vận chuyển lạnh hoặc ẩm, thử hiện tượng ngưng tụ và độ bền khi ướt.
Nhiệt độ sử dụng và lưu kho
Nêu nhiệt khi dùng, vận chuyển và lưu kho. Nhiệt có thể làm vật liệu co, mềm, biến dạng hoặc ảnh hưởng keo nếu có. Không đặt gần nguồn nóng khi chưa xác nhận.
Giữ sản phẩm tránh nắng và vật nặng. Cuộn với bán kính phù hợp, tờ đặt phẳng.
Gia công cắt tờ và định hình
Nếu cần cắt theo kích thước, gửi bản vẽ có dài, rộng, lỗ, dung sai, số lượng và phiên bản. Vật liệu mỏng có thể khó giữ kích thước; khả năng đạt dung sai được xác nhận theo phương pháp.
Cắt định hình, dán lớp hoặc thêm keo chỉ được chốt sau khi xem file. Báo giá cần phân biệt vật liệu và gia công.
Kiểm mẫu trong đóng gói
Bọc hoặc chèn sản phẩm đại diện, thực hiện các thao tác đóng, xếp, mở và tái sử dụng nếu có. Kiểm trầy, rách, xê dịch và mùi. Không chỉ nhìn mẫu phẳng.
Nếu dùng một lần, xem tốc độ thao tác và lượng hao. Nếu dùng lại, ghi số chu kỳ và cách vệ sinh.
Kiểm hàng
Đối chiếu nhãn, khổ, chiều dài, độ dày, bề mặt, màu và số lượng. Lấy mẫu ở nhiều vị trí cuộn theo kế hoạch đã thống nhất. Không trộn lô trước nghiệm thu.
Nếu cuộn móp hoặc tờ gập, ghi ảnh trước khi mở. Cách ly hàng khác mẫu và trao đổi.
Bảo quản và cấp phát
Để nơi sạch, khô, tránh nắng, nhiệt, dầu và vật sắc. Nhãn quay ra ngoài. Không đặt cuộn nặng lên tờ mỏng.
Cấp phát theo lô và ghi lượng sử dụng. Việc theo dõi hao giúp tối ưu khổ và cách cắt.
Thông tin cần gửi
- Mục đích, sản phẩm tiếp xúc và ảnh ứng dụng.
- Vật liệu nếu biết, độ dày, khổ, tờ hay cuộn.
- Bề mặt, màu, độ sạch và mùi.
- Nước, dầu, nhiệt và số lần sử dụng.
- Gia công, số lượng, đóng gói và tiến độ.
Liên hệ 0919 345 066. Vật liệu, cấu trúc, khổ, độ dày, bề mặt, gia công, MOQ, giá và giao hàng sẽ được xác nhận.
Câu hỏi thường gặp
Giấy mút xốp có phải giấy?
Không nên suy luận; đây là tên gọi thương mại và cần xác nhận vật liệu.
Có chống nước không?
Tùy cấu trúc và mã sản phẩm.
Có cắt theo kích thước?
Khả năng được xác nhận theo file, độ dày, dung sai và số lượng.
Khi nào bật redirect?
Sau khi nhập bài và xác minh trang đích.

